Hành trình tìm kiếm Hạnh phúc và ơn chữa lành của một người tự kỷ - Chia sẻ năm Đức Tin
Hành trình tìm kiếm hạnh phúc và ơn chữa lành
của một người tự kỷ
1) Tuổi thơ — những vết thương đầu đời
Ngay từ hồi bảy, tám tuổi, tôi đã linh cảm nơi mình những dấu hiệu khác lạ trong tương tác xã hội. Tôi chỉ ý thức rõ khi bọn trẻ cùng trang lứa bắt đầu công khai châm chọc, tẩy chay, và gán cho tôi cái biệt danh “con khùng”. Tôi quá bé để hiểu vì sao, nhưng đủ lớn để cảm nhận nỗi phiền não âm ỉ và dai dẳng.
Tôi ngây ngô khóc lóc với mẹ, mong được che chở. Bà an ủi tôi một lát, rồi khi tôi phạm lỗi, chính bà mang tâm sự ấy ra chì chiết, giễu cợt. Có lẽ mẹ chỉ vô tình, nhưng với tôi, đó là lưỡi dao đầu tiên — không rỉ máu nhưng xuyên thấu tâm can và đeo đẳng tôi suốt nửa đời người.
Mãi về sau tôi mới biết mình thuộc dạng nhẹ trong phổ tự kỷ: trí tuệ bình thường, nhưng kỹ năng giao tiếp hạn chế, kèm theo vài biểu hiện hành vi khác thường. Bi kịch càng nặng nề vì tôi không được lớn lên trong một mái ấm gia đình nguyên vẹn. Mẹ tôi lạnh nhạt và xa lánh tôi vì oán hận cha tôi bỏ rơi bà; địa vị tôi càng bị hạ thấp khi bà kết hôn và những đứa em cùng cha khác mẹ lần lượt ra đời. Tôi không bị ngược đãi nhiều về thể xác, nhưng tinh thần luôn bị nghiền nát bởi thái độ ghẻ lạnh và lời lẽ cay độc.
Những yếu tố ấy cộng lại trở thành chất xúc tác làm tình trạng của tôi trầm trọng hơn. Trong khi bạn bè đồng trang lứa sống êm đềm và vô tư, tuổi thơ của tôi đắm chìm trong u tối và nước mắt. Người ta nói về tia sáng cuối đường hầm; còn tôi chỉ nhìn thấy một bóng đêm lạnh lẽo, dày đặc — không hé lộ dù chỉ một tia hứa hẹn mong manh.
Giữa khung cảnh lạnh lẽo ấy, bà ngoại là người hiếm hoi dành cho tôi hơi ấm của yêu thương. Tuy nhiên, khoảng cách thế hệ khiến bà không thể thấu hiểu hết những uẩn khúc trong lòng tôi. Rồi bà cũng sớm giã từ tôi; ở tuổi mười bốn, tôi mất đi chỗ dựa tinh thần cuối cùng, và cảm giác lẻ loi càng trở nên sâu hoắm.
2) Tuổi cập kê — Khát vọng yêu thương
Vết thương thơ ấu không tự lành; nó kết tinh thành một khát vọng sâu thẳm: được nhìn nhận, được trân trọng. Ở tuổi cặp kê, tôi hăng say tìm kiếm, tiếp xúc đủ hạng người, đọc đủ loại sách — nhưng vẫn không tìm được câu trả lời. Tôi cố gắng hòa nhập bằng cách tập tành bắt chước người khác, nhưng càng nỗ lực, tôi càng trở nên vụng về và lố bịch trong mắt thiên hạ.
Thiện chí sửa mình chỉ chuốc lấy giễu cợt, chế nhạo, và những cánh cửa lòng đóng sầm. Cuối cùng, mọi nỗ lực đều thất bại não nề, và bao ước vọng yêu thương đều kết tủa thành nỗi trách hờn đắng ngắt. Vết thương lòng trở nên mãn tính và hoại tử.
Tôi bắt đầu oán hận tất cả — kể cả bản thân và Đấng Tạo Hóa. Trong cơn đau đớn cùng tận, tôi đã từng ganh tỵ với những kẻ mất trí, vì họ không suy nghĩ nên dường như không biết khổ đau. Quanh tôi bủa vây bóng ma của Tử Thần: tôi nhiều lần thoáng nghĩ đến việc kết thúc đời mình, nhưng vẫn ngần ngại, vì không biết điều gì chờ đợi sau ngưỡng cửa bí ẩn ấy.
3) Gặp gỡ Đức Kitô — Một tia sáng ban mai
Giữa những ngày tháng cùng cực ấy, Đấng mà tôi từng oán trách lại âm thầm gửi đến những bàn tay cứu giúp. Ngài an bài cho tôi một người bạn gái tử tế, không xét đoán. Dẫu vậy, cô chỉ nâng đỡ tôi phần nào ở bình diện tinh thần.
Khi mười bảy tuổi, tôi kết thân với một cô bạn Công giáo. Cô có lòng đạo đơn sơ, sống đức tin bằng lời nói bình dị và cử chỉ mộc mạc nhưng thấm đượm tình yêu thương lân tuất của Cha Trên Trời. Chính nơi cô, tôi ngỡ ngàng nghe tiếng gọi dịu dàng đầu tiên của Đức Kitô. Dù chưa hiểu Ngài là ai, tôi đã vội bám lấy Ngài như kẻ sắp chết đuối vớ được chiếc phao cứu sinh.
Tôi đăng ký học giáo lý tân tòng. Ban đầu chẳng ai muốn đỡ đầu; có lẽ họ e ngại phải đồng hành với một người “khác thường” như tôi. Tôi cầu xin Đức Mẹ, và bất ngờ có một chị lạ mặt đến ngỏ ý nâng đỡ. Chị cho tôi mượn sách “Một tâm hồn” của Thánh Nữ Têrêsa. Tôi say mê vị Thánh nhỏ bé ấy ngay từ đầu, và về sau mới hiểu: “Con đường thơ ấu thiêng liêng” chính là lối đi Chúa đã dọn sẵn để dẫn tôi đến hạnh phúc chân thật.
Với việc gặp gỡ Đức Kitô, tôi bắt đầu rụt rè chạm vào ánh ban mai vừa ló dạng. Nhưng bầu trời quanh tôi vẫn chưa rực rỡ. Tôi còn bị giam hãm trong cảnh tranh tối tranh sáng. Hành trình đức tin chỉ mới khởi sự; những ngăn trở sâu trong tiềm thức vẫn còn đó.
4) Những bức tường vô hình với Cha Trên Trời
Qua các linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, tôi có dịp học hỏi và nhận diện rõ ràng hơn Dung Mạo của Đấng đã dang cánh tay uy quyền nâng tôi từ đáy vực sâu của sự chết tâm linh. Tuy nhiên, tôi sớm linh cảm về sự tồn tại của ba chướng ngại lớn giữa tôi và Ngài.
Trước hết, tôi khao khát Thiên Chúa, nhưng trong tiềm thức tôi không thể tin Ngài thật sự là “Cha”. Cả cha lẫn mẹ trần thế đều bỏ rơi tôi; mọi người xung quanh nếu không hà khắc, thì cũng thương hại. Làm sao người chưa từng nếm trải yêu thương có thể tin rằng tình yêu ấy có thật?
Thứ hai, tôi được dạy phải phó thác, nhưng trong tiềm thức tôi luôn âm thầm hờn trách và chống đối. Tôi không hiểu vì sao Chúa tạo ra tôi trong tình trạng bệnh hoạn và gia cảnh đổ vỡ rồi “đem con bỏ chợ”. Ngài có đủ uy quyền làm kẻ chết sống lại, nhưng dường như làm ngơ trước nỗi bất hạnh hiện sinh của tôi.
Thứ ba, tôi choáng váng trước lời mời gọi yêu mến kẻ thù. Chịu quá nhiều mất mát và thiệt thòi, tôi không dễ đồng thuận. Một cuộc tâm chiến dữ dội bùng nổ, khi thương tổn vẫn âm ỉ dưới gót chân vô tình của chính người thân.
5) Cô độc giữa thế gian và trong Hội Thánh
Trong khi ấy, tương quan của tôi với thế nhân ngày một trượt dốc. Thời điểm ấy, tự kỷ hầu như chưa được biết đến ở Việt Nam; sự khác biệt của tôi nhanh chóng bị gán nhãn và loại trừ. Đi đến đâu, tôi cũng gây ác cảm; vào đời, tôi khó tìm việc, khó giữ việc. Nỗi tủi nhục thời thơ ấu dần trở thành vấn đề sinh tồn khi tôi bước vào tuổi trưởng thành.
Tôi bị cô lập ngay trong chính Hội Thánh Chúa. Chỉ có vài người — trong đó có cha thiêng liêng và mẹ đỡ đầu — chưa bao giờ tỏ ra kỳ thị hay khinh miệt tôi. Tuy thân thiết, nhưng tôi chưa đủ nhận thức để biết trân quý đúng mực sự đồng hành âm thầm ấy. Trái lại, tôi cứ thần tượng hóa những người xem thường mình, để rồi chuốc lấy cay đắng khi bị phê phán, nhục mạ ngay cả trong khuôn viên thánh đường.
Rồi tôi rời Việt Nam, sang sống ở nước ngoài. Tôi bị sốc trầm trọng trước những thánh đường nguy nga mà lạnh lẽo, vắng bóng tín đồ. Tôi lẻ loi giữa một xã hội vô thần thực tiễn: không chối từ sự hiện hữu của Thiên Chúa nhưng thờ ơ với sự hiện diện của Ngài. Sự cô độc gần như tuyệt đối ấy từng bước trở thành bước đệm đẩy tôi vào con đường đi hoang.
6) Đi hoang
Tôi gặp lại cha ruột và lần đầu nếm biết tình thâm phụ tử. Nhưng niềm vui ấy sớm hóa chua chát khi ông nhìn thấy khiếm khuyết giao tiếp nơi tôi và khăng khăng cho rằng tôi bướng bỉnh, thiếu ý chí cầu tiến. Tôi càng bị tổn thương sâu sắc khi ông mang tôi ra so sánh với người khác. Những lời khuyên xuất phát từ sự tận tâm của ông chỉ khiến tôi thêm khủng hoảng nặng nề.
Cuối cùng, tôi loạn trí cuồng tâm và ngã quỵ trước những thách đố của cuộc sống tự lập nơi đất khách. Tôi mất hẳn niềm tin và nuôi dưỡng những ảo tưởng lệch lạc về chính mình. Cố ý khước từ ánh sáng Chân–Thiện–Mỹ, tôi nhanh chóng trở thành nô lệ cho Thần Tối Tăm. Tâm linh tôi lao thẳng vào vũng lầy của dục vọng thấp hèn và những toan tính tăm tối.
Tôi lẩn tránh Thiên Chúa triệt để trong tâm tưởng, lời nói và việc làm — thế nhưng Ngài vẫn âm thầm hiện hữu và chờ đợi. Đó là những ngày tháng tối tăm dưới ngọn lửa thiêu đốt của hỏa ngục trần gian, còn đen đặc hơn cả những ngày tôi chưa từng biết đến Danh Thánh Thiên Chúa.
7) Cha Trên Trời sai hai “thiên thần”
Khi mọi nỗ lực tự cứu cạn kiệt, một chuỗi gặp gỡ tình cờ đã dần kéo tôi trở về, như người con hoang đàng. Nhưng tôi không đủ sức tự đứng dậy. Mặc cảm tội lỗi nặng nề trì kéo tôi. Giữa lúc ấy, một lời thức tỉnh vang lên: “Ai có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô?”
Thiên Chúa sai hai “thiên thần” bồng bế tôi về: một linh mục Dòng Tên tình cờ học chung, và một chủng sinh trở thành bạn chung nhà. Người bạn đời tương lai — dù bên lương — cũng gián tiếp cảm hóa tôi bằng sự chân thành và ngay thẳng của anh. Nhờ họ, lần đầu tôi đón nhận ánh mắt cảm thông thật sự của con người hữu hình, và qua đó nhận ra tia nhìn tha thứ nhưng không của Thiên Chúa vô hình.
8) Trở Về
Ơn tha thứ ấy không chỉ băng bó vết thương đang nhức nhối; nó mở ra một lối đi mới. Những giày vò tội lỗi bắt đầu tan rã trước tia nhìn xót thương của Cha Trên Trời. Trở về Nhà Cha, tôi được đón nhận bằng một chuỗi ân huệ lớn lao: lập gia đình, có công việc ổn định. Rối loạn phổ tự kỷ chưa biến mất, nhưng giảm bớt phần nào. Tuy vậy, hạnh phúc vẫn chưa trọn vẹn: cơn đói khát yêu thương trong tôi vẫn day dứt, và các bức màn tâm linh vẫn ngăn cách tôi với Suối Nguồn Yêu Thương.
Rồi tôi sinh bé gái đầu tiên. Vài năm sau, thêm một bé trai chào đời. Lạ lùng thay, khi bản năng làm mẹ thôi thúc tôi tự nguyện trao cho con trẻ một tình yêu thương vô điều kiện, tôi mới bắt đầu đo lường hết chiều sâu của tình yêu thương nơi Người Cha Thiên Quốc. Vai trò làm mẹ cũng giúp tôi dần cảm thông với người mẹ trần thế. “Có sinh con mới biết lòng cha mẹ” — Nhờ trải nghiệm ấy, Cha Trên Trời đã mở lòng tôi tha thứ và chấp nhận mẹ mình như bà vốn là.
9) Biến cố tội ác và chiếc chìa khóa nghịch lý
Giữa lúc ấy, một biến cố dữ dội xảy ra: một vụ án sát nhân tại Việt Nam mà tôi theo dõi từ nước ngoài qua nguồn tin mạng. Tôi giữ nguyên tắc tôn trọng nạn nhân: không kể bạo lực, không nêu tên; tôi chỉ ghi lại những chuyển động nội tâm mà biến cố ấy gây nên nơi tôi.
Điều làm tôi chấn động không phải là bản chất bạo lực của tội ác, mà là nghịch lý đi kèm: người gây án không mang dáng dấp tử tội điển hình. Anh có tất cả những điều tôi từng khao khát: gia đình nề nếp, mái ấm yêu thương, tài năng, hoạt ngôn. Thế nhưng đời anh lại kết thúc thảm khốc hơn cả đời tôi.
Chính nghịch lý ấy — một người sở hữu mọi điều tôi mong ước lại sa vào một kết cuộc bi đát — đã làm đảo lộn tận căn nhãn quan của tôi về hạnh phúc. Nó làm bật tung cánh cửa nội tâm, buộc tôi phải đối diện lại với những dấu hỏi về đau khổ và sự dữ và mầu nhiệm quan phòng: từ những thực tại tàn khốc nhất, Thiên Chúa vẫn có thể làm phát sinh ân sủng để thức tỉnh một tâm hồn — và đưa một kẻ lầm lạc như tôi bước vào con đường hoán cải toàn diện.
10) Chân lý giản đơn của hạnh phúc
Biến cố ấy dần hé lộ cho tôi một chân lý vốn hiển nhiên về hạnh phúc — điều mà ít ai nhận ra: hạnh phúc đích thật không phải là chiếm hữu mọi thứ mình mong muốn, mà là biết bằng lòng, đón nhận tất cả những gì Thiên Chúa trao ban, và cảm tạ Ngài.
Lòng ham muốn của con người vô đáy. Nếu cứ đợi đủ mọi ước nguyện mới hạnh phúc, thì sẽ không bao giờ hạnh phúc. Hạnh phúc nằm ngay trong tầm mắt, nhưng con người thường mù tối, lại mê mải vươn tay vào cõi hư không. Sau nửa đời lao đao tìm kiếm, tôi mới vỡ lẽ: tất cả bí quyết hạnh phúc được gói trọn trong hai tiếng “xin vâng” của Đức Mẹ và trong thái độ lắng nghe bình dị của Thánh Nữ Maria Bêtania.
Từ đó, đời tôi bước sang trang mới của những ngày tháng bình an sâu lắng và hạnh phúc bất tận. Vết thương lòng tưởng không ai băng bó được nay dần được chữa lành. Tôi không còn nhìn tự kỷ như căn nguyên gốc rễ của bất hạnh; trái lại, tôi bắt đầu nhận chân đó là ân huệ Chúa ban, là lộ trình Chúa dùng để dẫn con thuyền đời tôi cập bến hạnh phúc.
11) Ơn chữa lành tiệm tiến — Ân sủng Thiên Chúa và cộng tác loài người
Theo quan điểm y học hiện đại, rối loạn phổ tự kỷ là một rối loạn phát triển bẩm sinh, chưa có phác đồ chữa khỏi dứt điểm. Can thiệp chuyên môn và đồng hành gia đình thường chỉ giúp cải thiện một phần kỹ năng sống. Nhưng lạ lùng thay, đúng lúc tôi buông bỏ mọi bám víu và vâng phục kế hoạch quan phòng, Thiên Chúa đã ban cho tôi ơn chữa lành — khởi sự từ tâm linh và lan dần sang tâm lý.
Đó không phải phép lạ tức thì, mà là một tiến trình tiệm tiến ngày qua ngày. Cốt lõi của tự kỷ nơi tôi, tựu trung, nằm ở sự thiếu khả năng tự học hỏi và tự điều chỉnh qua các tương tác xã hội. Ơn chữa lành của Thiên Chúa, cốt yếu, là trả lại cho tôi chính năng lực nền tảng ấy, dù những khó khăn giao tiếp vẫn còn. Bởi ân huệ này đến với tôi khi đã trưởng thành, tôi phải bắt đầu gần như từ con số không, như đứa trẻ tập đi: mày mò, thử nghiệm, vấp ngã, suy xét lại, và học tự điều chỉnh trong những cuộc gặp gỡ hằng ngày.
Chính trong sự cộng tác bền bỉ ấy, những khiếm khuyết trong giao tiếp nơi tôi dần được tháo gỡ; các tương quan trong đời sống từng bước đi vào hài hòa và ổn định hơn — không phải bằng nỗ lực thuần túy nhân loại, mà trong quyền năng của ơn thánh hóa.
Nhìn lại, hành trình chữa lành của tôi là một bản hòa ca giữa Ân Sủng và Tự Do. Thiên Chúa ban ân sủng, nhưng Ngài không thay thế con người; Ngài mời gọi con người cộng tác. Ân sủng của Ngài như dòng nước mát không bao giờ cạn; còn sự cộng tác của tôi chỉ như đôi bàn tay nhỏ bé úp lại để hứng lấy từng giọt. Tôi không thể tạo ra dòng nước, nhưng có thể chọn mở lòng đón nhận.
12) Ý nghĩa đích thật của đau khổ và sự dữ
Vì sao một Thiên Chúa toàn thiện lại cho phép sự dữ tồn tại? Vì sao kẻ gian ác nhởn nhơ, người công chính lại ngậm thảm nuốt sầu? Đây là dấu hỏi của nhân loại, và cũng là mối trăn trở của tôi.
Biến cố ấy cho tôi một lời giải đáp mà lý trí thuần túy khó đồng thuận: Thiên Chúa không hủy diệt sự dữ bằng bạo lực, nhưng biến chính sự dữ thành chất liệu để kiến tạo sự lành. Ngài không thanh trừng kẻ ác bằng quyền năng, nhưng chinh phục lòng người bằng Thập Giá và Phục Sinh.
Cho đến nay, tôi vẫn chưa hoàn toàn bình tâm khi nghĩ đến cái giá khủng khiếp đã được trả cho hạnh phúc hiện tại của tôi. Tôi ý thức rõ rằng không có gì có thể khỏa lấp nỗi mất mát của gia đình nạn nhân. Đau khổ của họ là có thật và không thể bị xóa nhòa bằng bất kỳ luận cứ thần học nào.
Tôi không biện minh cho tội ác. Tôi không tìm cách làm giảm nhẹ hậu quả của nó. Tôi chỉ bàng hoàng nhận ra: ngay trong bóng đêm tăm tối nhất, ánh sáng cứu độ vẫn có thể bừng lên — không xóa bỏ vết thương, nhưng chiếu soi, chữa lành, và khai mở một sự sống mới.
Đoạn kết: Tiếng “xin vâng” và chân trời hạnh phúc
Giờ này nhìn lại, tôi thấm thía câu nói: “Thánh nhân đãi kẻ khù khờ.” Bà ngoại từng lo lắng cho tương lai tôi trên lãnh vực việc làm và gia thất. Thế nhưng dưới Bàn Tay Quan Phòng của Cha Trên Trời, đời tôi không rơi vào ngõ cụt. Tôi có gia đình êm ấm và công việc ổn định.
Tôi nhận ra căn nguyên sâu xa của bất hạnh không hẳn là nghèo khó hay bệnh hoạn, mà là lòng nhát đảm không dám đặt trọn tín thác nơi Thiên Chúa và tìm kiếm Nước Ngài trước đã.
Trước kia, tôi từng oán trách Chúa vì những an bài nghiệt ngã của đời mình. Nhưng nay, nếu như được sinh ra lần nữa, tôi sẽ chọn đón nhận trọn vẹn tất cả những gì Ngài đã trao ban — kể cả rối loạn phổ tự kỷ nghiệt ngã và gia cảnh tan vỡ trái ngang — vì Thiên Chúa là Đấng yêu thương và quyền năng, Ngài đã nâng tôi khỏi vực sâu của khổ đau, lau khô nước mắt và dẫn dắt tôi đến nguồn mạch của an bình, hạnh phúc vĩnh cửu đích thật nơi Ngài.
Giờ đây, lời “xin vâng” của Đức Maria trở thành lời “xin vâng” của tôi: không phải một khẩu hiệu đạo đức, mà là một tiếng thưa mở lòng trước thánh ý của Thiên Chúa. Và từ đó, hạnh phúc không còn là ảo ảnh xa vời, mà trở thành một thực tại nội tâm: nơi an bình và niềm vui bền vững được gieo trồng, lớn lên, và trổ sinh hoa trái từng ngày.
Tháng 7 năm 2013 — Năm đức tin 2012–2013
Hiệu đính: tháng 1 năm 2026