Bài thơ "Lời tình tự cuối năm 2" của Hồng Bính là một bản hoài niệm đầy đau xót, một tiếng thở dài đầy dư vị của sự mất mát vào thời điểm chuyển giao năm cũ. Nếu bài "Tạp bút chia tay" là sự so sánh giữa hai kiểu chia lìa, thì bài thơ này lại là sự chiêm nghiệm sâu sắc về định mệnh và sự hữu hạn của kiếp người.
Dưới đây là phần bình luận chi tiết:
1. Không gian và thời gian: Sự giao thoa của hoài niệm
Mở đầu bài thơ là hành động "Đọc lại sổ đời". Đây không đơn thuần là tổng kết năm cũ, mà là tổng kết những biến cố của cuộc đời.- Thời gian: Cuối năm – thời điểm nhạy cảm của lòng người, nơi ký ức thường trỗi dậy mạnh mẽ nhất.
- Không gian: "Đường khuya lối nhỏ", "bóng trăng rằm", "sương đêm nhỏ lệ". Một không gian tĩnh mịch, u tối và nhuốm màu tang thương. Hình ảnh "sương đêm nhỏ lệ xám màu" là một nhân hóa rất đắt, cho thấy cả thiên nhiên cũng đang cùng tác giả khóc thương cho một định mệnh buồn.
2. Bi kịch của sự đứt gãy: "Bão đời dập tắt bình minh"
Nỗi đau trung tâm của bài thơ nằm ở hình ảnh người con gái "vội vã qua cầu tử sinh".- Sự tương phản nghiệt ngã: Tác giả dùng hình ảnh "bình minh" – biểu tượng của sự sống, tuổi trẻ và hy vọng – để đối lập với "bão đời". Cơn bão ấy không chỉ làm tắt nắng mà còn "cắt tình chia đôi".
- Sự tan vỡ của nghệ thuật: Những hình ảnh như "khúc nhạc chia phôi", "bài thơ dang dở", "cung đàn gãy nhịp" cho thấy sự tan vỡ hoàn toàn. Cái chết không chỉ mang một người đi, mà còn làm hỏng cả sự hài hòa của cuộc sống người ở lại. Khi "tim rơi" cũng là lúc mọi nhịp điệu sống đều trở nên lỗi nhịp.
3. Nỗi đau mang thân phận dân gian
Điểm đặc biệt nhất của bài thơ nằm ở việc tác giả vận dụng hai câu ca dao quen thuộc:"Gió đưa cây cải về trời/Rau răm ở lại chịu đời đắng cay"
Việc đưa ca dao vào không chỉ làm bài thơ gần gũi hơn mà còn nâng tầm nỗi đau cá nhân thành "phận người".- Sự bất công của định mệnh: Cây cải đã "về trời" (thoát trần), nhưng cái "đắng cay" lại dồn hết lên vai người ở lại (rau răm).
- Cảm giác "chơi vơi": Từ láy "chơi vơi", "đau nhức", "xát lòng" diễn tả một nỗi đau không chỉ ở bề mặt da thịt mà thấm sâu vào từng huyết quản.
4. Kết luận: Bể dâu cháy lòng
Kết thúc bài thơ là một sự bàng hoàng: "Bỗng đâu một chốc bể dâu cháy lòng". Cuộc đời vốn dĩ vô thường, nhưng sự thay đổi đột ngột ("một chốc") từ niềm vui gặp gỡ sang nỗi đau biệt ly đã khiến trái tim tác giả như bị thiêu đốt.
Tổng kết nghệ thuật:
- Thể thơ: Thể thơ lục bát mang âm hưởng ca dao, tạo nên nhịp điệu như tiếng nấc, phù hợp với tâm trạng u sầu, hoài cổ.
- Hình ảnh đối lập: Giữa "bình minh" và "bão đời", giữa "về trời" và "ở lại", tạo nên sức căng cảm xúc mạnh mẽ.
Lời bình: "Lời tình tự cuối năm 2" là tiếng lòng của một người đứng giữa dòng thời gian, nhìn về quá khứ với sự nuối tiếc khôn nguôi. Bài thơ nhắc nhở chúng ta về sự mong manh của hạnh phúc và sự tàn nhẫn của thời gian, nơi mà một cuộc chia lìa có thể làm thay đổi hoàn toàn "cuốn sổ đời" của mỗi người.