Bài giảng lễ Chúa nhật 3 mùa chay A - 2026
CHÚA NHẬT III MÙA CHAY A:
NGUỒN NƯỚC SỰ SỐNG
Lm. Giuse Đỗ Đức Trí - Gp. Xuân Lộc
Hiện nay, trên thế giới có khoảng hai tỷ người không được sử dụng nước sạch để đáp ứng những nhu cầu cơ bản, nghĩa là cứ bốn người thì có một người không có nguồn nước sạch an toàn. Tình trạng này đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, đời sống và nền kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Trung Đông, Bắc Phi, Nam Á và châu Phi. Tại Việt Nam, chúng ta cũng được kêu gọi sử dụng nước một cách tiết kiệm, bởi nguồn nước sạch ngày càng suy giảm. Nhiều vùng miền núi, nông thôn và nhất là miền Tây hiện vẫn thiếu nước sạch để dùng trong sinh hoạt hằng ngày; người dân phải sử dụng nước ao hồ, kênh rạch ô nhiễm. Mỗi năm, khi mùa hạn đến, miền Tây còn phải đối diện với tình trạng xâm nhập mặn, các dòng sông cạn nước khiến nước biển chảy ngược vào sông, gây thiệt hại lớn cho ruộng đồng, hoa màu. Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống con người; thiếu nước, con người và muôn vật sẽ chết khô. Người ta có thể nhịn ăn đến cả tháng, nhưng không thể nhịn khát dù chỉ một ngày.
Thưa quý OBACE, Bước vào Chúa Nhật III Mùa Chay, Lời Chúa hôm nay gợi lên cho chúng ta một chủ đề rất thời sự: đó là nước. Nếu cuộc sống thường ngày của con người và vũ trụ này cần có nguồn nước để tồn tại và phát triển, thì đời sống thiêng liêng của linh hồn mỗi người cũng cần có nước như thế. Nhưng không phải là thứ nước vật chất hay hữu hình, mà Lời Chúa hôm nay giới thiệu cho chúng ta về Nguồn Nước thiêng liêng, đem lại sự sống đời đời cho linh hồn. Đó chính là nguồn nước Giêsu.
Bài đọc một trích sách Xuất Hành đưa chúng ta trở về với kinh nghiệm thiếu nước, cơn khát trong sa mạc của dân Do Thái. Cái khát, sự mất nước trong mùa nóng đã là khủng khiếp, nhưng cái khát giữa sa mạc nắng gió và cát bỏng lại càng khủng khiếp hơn. Sau một thời gian hồ hởi lên đường băng qua sa mạc, thử thách đầu tiên dân Do Thái phải trải qua là thiếu nước uống cho người và súc vật. Đáng lẽ, khi đã từng chứng kiến quyền năng mạnh mẽ Thiên Chúa dùng để đưa Israel ra khỏi Ai Cập, họ phải càng tin tưởng hơn vào tình yêu và sự quan phòng của Ngài. Nhưng trái lại, họ đã thất vọng, nổi loạn và oán trách cả Thiên Chúa lẫn ông Môsê. Dân Israel chất vấn Môsê và như thách thức Thiên Chúa: “Ông đưa chúng tôi ra khỏi Ai Cập làm gì? Có phải để chúng tôi và đàn vật chết khát hay không?”
Dù dân Do Thái đã nhiều lần thay lòng đổi dạ, mau chóng vô ơn, nhưng Thiên Chúa không nổi giận. Ngài vẫn kiên nhẫn với họ như người Cha kiên nhẫn với đứa con ngỗ nghịch. Thiên Chúa đã đáp lại lời than trách của họ và truyền cho ông Môsê: “Ta sẽ đứng trước mặt ngươi trên tảng đá. Ngươi hãy cầm cây gậy đập vào tảng đá, nước sẽ chảy ra cho dân uống.” Ông Môsê đã làm đúng như lời Thiên Chúa truyền, và một mạch nước từ tảng đá đã phun trào, cho dân và đàn vật được uống thỏa thuê, qua cơn khát và được cứu sống giữa hành trình sa mạc. Thế nhưng, trước một phép lạ lớn lao như vậy, dường như dân Do Thái vẫn không nhận ra quyền năng của Thiên Chúa.
Nếu sách Xuất Hành kể về kinh nghiệm thiếu nước và cơn khát nơi sa mạc, thì Tin Mừng hôm nay lại nói đến cơn khát trong tâm hồn. Đồng thời, Tin Mừng cho thấy Chúa Giêsu chính là Đấng đem đến nguồn nước cho linh hồn, nguồn nước sự sống cho toàn thể nhân loại. Chúa Giêsu dừng chân bên bờ giếng Giacóp, và có một người phụ nữ Samaria đến múc nước. Người đã nhìn thấu tâm hồn chị, một con người đã đánh đổi cả danh dự để lao vào tìm kiếm tình yêu và hạnh phúc. Dù đã trải qua năm đời chồng, chị vẫn không tìm được hạnh phúc, và hiện tại chị đang sống với một người đàn ông không phải là chồng mình. Người phụ nữ ấy không chỉ khát nước, mà còn khát được yêu thương, khát được thỏa mãn tận căn.
Chúa Giêsu đã khởi đầu câu chuyện bằng việc ngỏ lời xin chị một chút nước uống. Điều này khiến chị vô cùng ngạc nhiên, vì thấy người đang ngồi trước mặt không giống những người Do Thái khác. Người Do Thái vốn tự cho mình thuộc thành phần cao quý hơn dân Samaria; họ coi người Samaria là giống dân lai pha trộn, không còn thuần chủng Do Thái. Về mặt tôn giáo, người Samaria đã ly khai khỏi Do Thái giáo và lập nơi thờ tự riêng trên núi Garizim thay vì Giêrusalem. Vì thế, việc một người Do Thái xin nước của một phụ nữ Samaria là điều không thể xảy ra trong hoàn cảnh bình thường. Nhưng Chúa Giêsu đã làm như vậy, khiến người phụ nữ hết sức ngỡ ngàng.
Từ sự ngạc nhiên và thắc mắc của chị, Chúa Giêsu đã dẫn đến một mạc khải sâu xa hơn: “Nếu chị biết người xin chị nước là ai, thì chị sẽ xin Người ban cho chị nước hằng sống.” Nghe vậy, người phụ nữ vẫn chỉ nghĩ đến nước giếng, nên chị thưa: “Thưa ông, ông không có gàu, mà giếng lại sâu, làm sao ông lấy được nước?” Chị cũng nhắc đến công ơn tổ phụ Giacóp đã để lại giếng này, nuôi sống bao thế hệ con cháu và súc vật. Chúa Giêsu lại tiến thêm một bước trong cuộc đối thoại: “Ai uống nước này sẽ lại khát; còn ai uống nước tôi ban cho, thì nơi người ấy sẽ trở thành mạch nước vọt lên đem lại sự sống đời đời.” Dù chưa thể hiểu hết về nguồn nước Chúa sẽ ban, người phụ nữ vẫn thưa lên: “Xin ông ban cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước.” Lúc này, chị đã nhận ra người đang nói với mình không phải là người Do Thái bình thường; chị bắt đầu tin và thưa: “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ.”
Từ câu chuyện xin nước uống, Chúa Giêsu đã giúp người phụ nữ đi đến một niềm tin sơ khởi: tin Đức Giêsu là một ngôn sứ. Và Người đã khéo léo chuyển câu chuyện từ nước uống sang việc thờ phượng Thiên Chúa. Người phụ nữ nêu lên sự khác biệt giữa Do Thái và Samaria về nơi thờ phượng: “Người Samaria thờ Chúa trên núi này, còn người Do Thái lại bảo nơi thờ phượng là Giêrusalem.” Chúa Giêsu đã đưa chị đến một thái độ thờ phượng đúng đắn và chân thật: “Đã đến giờ các người thờ phượng Chúa Cha không phải trên núi này hay tại Giêrusalem… Nhưng những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong Thần Khí và sự thật.”
Thưa quý OBACE, Người phụ nữ Samaria đã đón nhận những lời Chúa Giêsu và từng bước tiến tới một xác tín cao hơn: “Tôi biết Đấng Mêsia, gọi là Kitô, sẽ đến. Khi Người đến, Người sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự.” Khi nói thế, chị bày tỏ niềm tin rằng Đấng Kitô sẽ là Đấng mặc khải rõ ràng về Thiên Chúa và về đường lối Ngài muốn con người sống. Lúc ấy, Chúa Giêsu mạc khải cách rõ ràng: “Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị đây.” Từ việc xin một ngụm nước, Chúa Giêsu đã chạm đến nỗi khao khát sâu thẳm trong tâm hồn chị - khao khát yêu thương, và dần dần lấp đầy tâm hồn chị bằng niềm xác tín vào Đấng Cứu Thế. Qua cuộc đối thoại, Chúa Giêsu đã thay thế những khao khát phàm tục bằng khát vọng thánh thiêng, khơi dậy trong lòng người phụ nữ niềm khao khát Đấng Cứu Thế và ơn cứu độ.
Tâm hồn người phụ nữ giờ đây không còn bị ám ảnh bởi những thú vui và hạnh phúc chóng qua của thế gian nữa. Sau khi được Chúa Giêsu khơi dậy niềm khao khát ơn cứu độ, chị đã trở thành sứ giả đem niềm tin về cho dân làng. Chị không còn bận tâm đến việc múc nước giếng nữa, bởi chị đã hết khát khi gặp được Chúa Giêsu. Chị trở về và làm chứng, khiến nhiều người trong làng tin theo và kéo nhau ra bờ giếng để gặp Người. Họ đã mời Chúa Giêsu ở lại với họ. Sau khi được ở lại và lắng nghe Người, họ được biến đổi và xác tín: “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin, nhưng chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng cứu độ trần gian.”
Ngày nay, nhiều người vẫn đang miệt mài khao khát chạy theo tiền bạc, của cải và danh vọng trần gian. Họ như những con nghiện lên cơn thèm khát, lao vào cuộc đời một cách điên cuồng mà quên rằng chỉ có Thiên Chúa mới thỏa mãn mọi khát khao sâu thẳm trong tâm hồn con người. Mình và Máu Thánh Chúa vừa là của ăn, của uống, vừa là nguồn mạch đem lại sự sống đời đời. Lời Chúa có sức giải khát tâm hồn và soi dẫn cuộc đời chúng ta. Đến với Thánh Lễ mỗi ngày, chúng ta được đón nhận nguồn nước từ Lời Chúa và Mình Máu Thánh Người, để được nuôi dưỡng và bổ sức. Chúa sẽ biến đổi chúng ta nên những mạch nước yêu thương, tuôn tràn lòng thương xót của Chúa cho gia đình và cho anh chị em chung quanh.
Xin cho mỗi người chúng ta biết siêng năng đến với Chúa, để không còn khát khao những điều chóng qua, và để Chúa biến đổi chúng ta thành những người đem nguồn nước yêu thương của Ngài đến cho mọi người. Amen.