|
|
Hành trình tìm kiếm hạnh phúc và ơn chữa lành
của một người tự kỷ
Hy vọng bài chia sẻ này sẽ là một món quà tinh thần quý giá dành cho các bậc phụ huynh đang đồng hành với con trong phổ tự kỷ (ASD), một dạng rối loạn phát triển ngày càng được nhận diện rộng rãi.
Hồi ký này cũng là một tặng phẩm dành cho bất cứ ai cảm thấy cuộc đời mình như một mảnh ghép lạc lõng — bởi ngay cả những mảnh ghép tưởng chừng “sai” ấy vẫn có thể, dưới bàn tay quyền năng của Thiên Chúa, được kết lại thành một bức tranh hoàn mỹ,
Dẫu câu chuyện được kể bằng ngôn ngữ của đức tin, nhưng những trăn trở về bản thân, nỗi đau từ quá khứ và hành trình tìm lại sự bình an nội tâm là tiếng lòng chung mà tôi tin rằng mọi tâm hồn đều có thể thấu hiểu…
Năm Đức Tin 2012–2013
Lời tựa
Tôi đã trải qua nửa đời người trong cô đơn, bất hạnh và nhọc nhằn tìm kiếm hạnh phúc. Ban đầu, tôi đổ lỗi cho rối loạn phổ tự kỷ bẩm sinh và hoài phí biết bao công sức truy tìm cách “sửa chữa” bản thân. Sau cùng, tôi khám phá ra rằng không phải sự khác biệt tâm lý, mà chính lòng nhát đảm và đức tin yếu ớt mới là bức tường vô hình ngăn cản tôi chạm tới hạnh phúc chân thật.
Niềm tin tuyệt đối cần phải có ấy, tôi chỉ đạt được, sau một vụ án sát nhân… Không phải chi tiết bạo lực đã đánh thức tôi, mà chính là một nghịch lý lạ lùng — rằng một đời người tưởng như “đủ đầy” vẫn có thể kết thúc trong thảm kịch — đã làm bật tung cánh cửa nội tâm, mở ra cho tôi một nhận thức hoàn toàn mới về chân lý của hạnh phúc.
Như thế, hạnh phúc viên mãn của tôi hôm nay lại khởi nguồn từ đỉnh điểm của một tội ác — một mầu nhiệm khiến tôi vẫn còn bàng hoàng, bởi nó gắn liền với nỗi đau vô tận và mất mát khôn cùng của những gia đình liên quan.
Câu chuyện khởi đầu ở tuổi thơ — nơi những vết sẹo tinh thần được khắc ghi sâu đậm vào tiềm thức…
1. Tuổi thơ: Những vết thương sâu đầu đời
Ngay từ hồi còn rất bé, khoảng bảy, tám tuổi, tôi đã sớm linh cảm nơi mình những dấu hiệu khác lạ trong cách giao tiếp, khiến tôi trở nên dị biệt so với những đứa trẻ cùng trang lứa. Tôi chỉ ý thức rõ điều ấy sau khi đám bạn cùng trường và bọn trẻ láng giềng bắt đầu công khai châm chọc, xua đuổi, tẩy chay tôi, và gán cho tôi cái biệt danh là “con khùng”. Tuy còn quá bé để có thể hiểu được vì sao chúng bảo thế, tôi đã sớm cảm nhận một nỗi phiền não khổ đau âm ỉ và dai dẳng.
Tôi ngây ngô khóc lóc với mẹ tôi, mong được che chở vỗ về. Bà an ủi tôi: “Chúng nó nói bậy, con đừng tin”. Nhưng sau đó, khi tôi phạm lỗi trái ý bà, mẹ tôi đã mang chính tâm sự của tôi ra chì chiết và giễu cợt: “Ối! Một đứa hư hỏng như mày có bị trêu chọc thì cũng đáng đời lắm!”. Có lẽ mẹ chỉ vô tình, nhưng với tôi, đó là lưỡi dao nghiệt ngã đầu tiên — không rỉ máu nhưng xuyên thấu tâm can, để lại nỗi nhức nhối khôn nguôi, đeo đẳng tôi suốt nửa đời người.
Mãi đến thời gian gần đây, tôi mới biết mình thuộc một dạng nhẹ trong phổ tự kỷ (trước đây thường gọi là Asperger): trí tuệ bình thường, nhưng kỹ năng giao tiếp hạn chế, kèm theo một số biểu hiện rối loạn hành vi khác thường. Bức tranh cuộc đời càng thêm phức tạp khi tôi không có diễm phúc sống trong một mái ấm gia đình nguyên vẹn và không được thừa hưởng tình yêu thương đầy đủ của cả cha lẫn mẹ. Mẹ tôi, vì oán hận cha tôi đã bỏ rơi bà, thường xuyên tỏ ra lạnh nhạt và xa lánh tôi. Địa vị tôi càng bị hạ thấp thảm hại sau khi bà kết hôn và những đứa em cùng mẹ khác cha lần lượt chào đời. Thật ra, tôi không bị ngược đãi nhiều về thể xác, nhưng tinh thần tôi luôn bị nghiền nát dưới thái độ hờ hững ghẻ lạnh cùng những lời lẽ nhiếc móc cay độc.
Bấy nhiêu yếu tố tiêu cực cộng lại đã trở thành chất xúc tác, làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn phát triển và đẩy nhanh quá trình tiến triển của nó. Với rối loạn phổ tự kỷ, nếu không được can thiệp sớm mà còn phải chịu thêm hoàn cảnh bất lợi, khoảng cách khác biệt so với người bình thường sẽ ngày càng nới rộng theo thời gian. Chính vì vậy, trong khi hầu hết bạn bè đồng trang lứa vui hưởng cuộc sống êm đềm, vô tư lự, đầy tiếng cười rộn rã, thì thời ấu thơ của tôi là một chuỗi ngày dài bất hạnh, thê lương, đắm chìm trong u tối, ảm đạm và nước mắt. Người ta thường nhắc đến niềm hy vọng nơi tia sáng cuối đường hầm, nhưng tôi chỉ nhìn thấy một bóng đêm lạnh lẽo, mịt mùng, dày đặc bao trùm khoảng không gian quanh mình, không hề hé lộ dù chỉ một tia hứa hẹn mong manh nào về bình minh tươi sáng.
Bà ngoại là người duy nhất dành cho tôi hơi ấm của yêu thương. Tuy nhiên, khoảng cách tuổi tác qua ba thế hệ khiến bà không đủ gần gũi để thấu hiểu các tâm sự thầm kín của tôi. Hơn nữa, bà sớm giã từ tôi ra đi; ở tuổi mười bốn, tôi mất đi chỗ dựa tinh thần cuối cùng, và cảm giác lẻ loi cô độc càng trở nên sâu hoắm. Thưở ấy, ở Việt Nam, khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ còn rất mơ hồ. Vì vậy, những biểu hiện hành vi khác thường của tôi bị gán ghép bằng đủ thứ định kiến độc địa — từ “tâm thần”, đến “bất trị”, thậm chí “vô luân”. Kẻ khó tính không ngại ngần biểu lộ ác cảm, thẳng thừng châm chích, sỉ nhục tôi ngay vào mặt. Người dễ dãi, tuy ngoài miệng tinh tế không nói gì, nhưng lẳng lặng ném cho tôi những ánh mắt ái ngại pha lẫn thương hại. Cả hai thái độ ấy đều như những mũi kim oan nghiệt cắm sâu vào tim, và tôi chỉ biết âm thầm nuốt nước mắt vào lòng để tự bảo vệ trước thế giới khắc nghiệt quanh mình.
2. Tuổi cập kê: Khát vọng được yêu thương trân trọng
Những vết thương thời ấu thơ không tự lành; chúng lớn lên cùng tôi và kết tinh thành một khát vọng sâu thẳm khi tôi bước vào tuổi cập kê. Thưở ấy, trong khi các bạn gái đồng niên bắt đầu mơ mộng về duyên tình đôi lứa, tôi chỉ thầm lặng nuôi dưỡng một ao ước rất đỗi đơn sơ: được nhìn nhận, được trân trọng. Từ đó trở đi, tôi hăng say lùng xục khắp nơi — tiếp xúc với đủ hạng người, đọc đủ loại sách vở — nhưng tuyệt nhiên không tìm được lời giải đáp thỏa đáng cho một nỗi trăn trở tưởng chừng rất giản đơn: vì sao mọi người không yêu thích tôi.
Tôi tập tễnh bắt chước cử chỉ, lời nói của người khác với hy vọng hòa nhập, nhưng càng cố gắng bao nhiêu, tôi càng trở nên vụng về và lố bịch trong mắt người ta bấy nhiêu. Thiện chí sửa mình của tôi chỉ được đáp trả bằng những ánh mắt giễu cợt lạnh lùng, lời chế nhạo chua cay và những cánh cửa lòng đóng sầm lại một cách phũ phàng. Cho đến một ngày, mọi nỗ lực tìm kiếm đều thất bại não nề. Bao nhiêu ước vọng yêu thương tan biến hoàn toàn, khi tôi chỉ đón nhận bấy nhiêu sự nhục mạ và chà đạp.
Tất cả những kinh nghiệm đau thương và tủi nhục của một quãng đời đáng lẽ cần đến yêu thương hơn bao giờ hết, lại bị tước mất quyền được nếm biết yêu thương chân thật là gì, theo ngày tháng, đã gặm nhấm tâm can tôi, xâu xé linh hồn tôi. Những nỗi xót xa thoáng qua dần chuyển thành cay đắng, và cuối cùng kết tụ thành một thứ ung nhọt mãn tính, lở loét và băng hoại đến mức không còn khả năng tự lành lặn. Những dòng lệ chua chát đã khô cạn, những hy vọng tràn đầy đã héo hắt và kết tủa thành nỗi trách hờn đắng ngắt. Tôi oán hận bản thân, tôi oán hận thế giới, tôi oán hận các đấng sinh thành, và tôi oán hận cả Đấng Tạo Hóa vì Ngài đã tạo nên hình hài tôi, thổi vào đó một linh hồn khát khao hạnh phúc, nhưng lại quên ban cho tôi một ngày vui trọn vẹn! Trong cơn đau đớn cùng tận, tôi đã từng điên rồ đến mức thầm ganh tỵ với những kẻ mất trí. Họ không biết suy nghĩ, nên dường như chẳng bao giờ biết đến khổ đau!
Quá khứ chìm trong bể khổ, hiện tại ngập trong nước mắt, tương lai mờ khuất trong đêm tối ảm đạm của chết chóc. Trước mắt tôi lởn vởn bóng ma u ám của Tử Thần, đang hăm hở vươn bàn tay xương xẩu đáng sợ về phía linh hồn mê man, rên xiết của tôi trong cơn hấp hối vô vọng. Đã nhiều lần tôi thoáng nghĩ đến việc kết thúc đời mình — nhưng vẫn ngần ngại chưa dám bước qua ranh giới ấy, chỉ vì một nỗi sợ hãi mơ hồ: không biết điều gì sẽ chờ đợi tôi sau ngưỡng cửa bí ẩn của sự chết.
3. Gặp gỡ Đức Kitô – Ánh sáng ban mai bắt đầu ló dạng
Giữa những ngày tháng đen tối cùng cực ấy, khi mọi lối đi dường như đã khép lại trên hành trình tìm kiếm yêu thương, Đấng mà tôi từng oán trách lại âm thầm gửi đến cho tôi những bàn tay cứu giúp bất ngờ. Ngài an bài cho tôi một người bạn gái thân thiết — người đã đối xử tử tế và kiên nhẫn bên tôi bất chấp mọi dị biệt. Sự hiện diện và thái độ không xét đoán, không phân biệt của cô là nguồn an ủi lớn lao, giúp tôi tiếp tục chịu đựng và không gục ngã. Tuy vậy, ảnh hưởng của cô chỉ dừng lại ở bình diện tinh thần; cô thiếu chiều sâu nội tâm nên không thể dẫn tôi đi xa hơn trên hành trình tâm linh.
Khi mười bảy tuổi, tôi làm quen và kết thân với một cô bạn Công giáo, người đã đưa tôi đến cuộc gặp gỡ mang tính định mệnh với Đức Kitô. Cô có một đức tin rất đơn sơ, chỉ gói gọn trong kiến thức giáo lý căn bản và những kinh nguyện bình dân như Kinh Mân Côi. Cô không hô hào hay thuyết phục; trái lại, cô sống đức tin của mình bằng lời nói bình dị và những cử chỉ mộc mạc, thấm đượm tình yêu thương lân tuất của Cha Trên Trời. Chính nơi cô, tôi ngỡ ngàng lắng nghe tiếng gọi dịu dàng đầu tiên của Đức Kitô và chập chững nhận diện Ngài (x Ga 1,39–42). Dù chưa hiểu thấu Đức Kitô là ai, tôi đã vội vã bám víu lấy Ngài — như kẻ sắp chết đuối vớ được chiếc phao cứu sinh duy nhất.
Bị cuốn hút mãnh liệt bởi ý niệm Thiên Chúa là Cha Yêu Thương, tôi một mình đăng ký học Giáo lý Tân Tòng. Ban đầu, chẳng ai ngỏ ý đỡ đầu, có lẽ vì người ta e ngại gánh nặng trách nhiệm khi phải đồng hành với một người bị xem là khác thường như tôi. Trong lúc bối rối, tôi cầu xin Đức Mẹ, và thật bất ngờ, một chị hoàn toàn lạ mặt đến bắt chuyện và ngỏ ý làm người đỡ đầu cho tôi. Chị cho tôi mượn quyển sách “Một tâm hồn” của Thánh Nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu. Tôi lập tức say mê vị Thánh nhỏ bé ấy ngay từ những trang đầu và chọn Ngài làm Thánh Quan Thầy. Mọi việc diễn ra như một chuỗi các biến cố tưởng chừng ngẫu nhiên. Sau này, tôi mới dần dần vỡ lẽ: “Con đường thơ ấu thiêng liêng” chính là lối đi Chúa đã dọn sẵn cho tôi ngay từ buổi ban đầu gặp gỡ, hầu dẫn đưa tôi đến chân trời hạnh phúc chân thật và bền vững.
Với việc chính thức đón nhận Đức Kitô là Ánh Sáng Thế Gian, tôi đã rụt rè chạm vào tia nắng ấm áp đầu tiên của buổi hừng đông đang ló dạng. Tuy nhiên, bầu trời quanh tôi vẫn chưa bước hẳn vào buổi ban mai rực rỡ. Tôi còn bị giam hãm trong khung cảnh tranh tối tranh sáng, trong khoảnh khắc giao thời giữa ngày và đêm. Hành trình đức tin của tôi chỉ mới khởi sự. Cuộc gặp gỡ ban đầu đã mở ra một chân trời hy vọng, nhưng tận sâu trong tiềm thức, những ngăn trở tâm linh vẫn còn đó, chờ ngày được tháo gỡ.
4. Niềm tin mong manh và bức tường vô hình với Cha Trên Trời
Qua các linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, tôi có dịp học hỏi và nhận diện rõ ràng hơn Dung Mạo của Đấng đã giang cánh tay uy quyền nâng tôi dậy từ đáy vực sâu của sự chết tâm linh. Thế là tôi cuồng nhiệt băng mình vào Cung Lòng Ngài như thiêu thân lao vào ánh sáng, như kẻ bị tiếng sét ái tình đánh ngang tai. Nhưng tôi sớm khựng lại và dội ngược trở ra, khi tôi lờ mờ linh cảm về sự tồn tại của những bức rào chắn bí ẩn sừng sững trong tâm linh, khiến mối tương quan giữa tôi và Thiên Chúa không thể tiến triển xa hơn và thăng hoa trọn vẹn.
Bấy giờ, tôi chưa hiểu rõ nguyên do. Mãi về sau, khi từ từ suy gẫm, tôi mới nhận ra có ba chướng ngại chính.
Thứ nhất, trong ý thức, tôi luôn khao khát Thiên Chúa, nhưng trong tiềm thức, tôi không thể nào tin Ngài thật sự là “Cha” theo đúng nghĩa của ngôn từ ấy. Cả cha lẫn mẹ trần thế đều bỏ rơi tôi; mọi người xung quanh, nếu không hà khắc ra mặt, thì cũng âm thầm thương hại. Làm sao một người chưa bao giờ nếm trải yêu thương chân thật, có thể tin tưởng vào sự tồn tại của thứ tình yêu ấy trên đời?
Thứ hai, trong ý thức, tôi được dạy dỗ phải phó thác vào Chúa, nhưng trong tiềm thức, tôi luôn âm thầm hờn trách và chống đối, không chấp nhận sự an bài của Ngài. Tôi không hiểu vì sao Chúa tạo ra tôi trong tình trạng bệnh hoạn oan nghiệt và gia cảnh đổ vỡ trái ngang, rồi dường như “đem con bỏ chợ”, mặc tôi đơn thân chới với vùng vẫy giữa dòng nước xoáy buốt giá của nhân thế bạc bẽo, để cho cuộc đời tôi đan kết thành chuỗi ngày dài đen tối tuyệt vọng giữa tiếng kêu thống thiết bi thương: “Thật đáng nguyền rủa ngày tôi được sinh ra. Ngày mẹ tôi sinh ra tôi không đáng được chúc lành.” (Gr 20,14). Vậy mà Ngài dường như vẫn “ngủ” (x Mt 8,24), cứ như thể Ngài chẳng hề có mắt và có tai?
Thứ ba, vốn chịu quá nhiều thiệt thòi và mất mát, tôi choáng váng trước những lời giảng dạy rất đỗi quyết liệt của Chúa Giêsu, đặc biệt là: “Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi các con” (Mt 5,43–45). Dĩ nhiên, tôi đâu dễ dàng chấp thuận một yêu sách dường như vừa vô lý vừa bất công như thế. Kết quả là một cuộc tâm chiến dữ dội đã bùng nổ, khi những thương tổn tâm linh vẫn tiếp tục âm ỉ và hoại tử, dưới gót chân dẫm đạp vô tình của chính người thân trong gia đình.
Trong khi ấy, cuộc sống thực tế của tôi và tương quan của tôi với thế nhân ngày một trượt dốc. Tuy tôi thuộc mức độ nhẹ trong rối loạn phổ tự kỷ, có khả năng nhận thức bình thường, nhưng các biểu hiện rối loạn hành vi kèm theo đã làm cho kỹ năng giao tiếp hạn hẹp của tôi càng thêm suy giảm nghiêm trọng. Tệ đến mức bất cứ ai, chỉ cần gặp tôi lần đầu và tiếp xúc ít phút, đã dễ dàng nảy sinh ác cảm. Thời thơ ấu, tôi bị hầu hết mọi người xung quanh chế nhạo, ruồng rẫy và cô lập. Bước vào tuổi trưởng thành, tôi bị mọi thành phần trong xã hội — kẻ lộ liễu xa lánh, ghét bỏ; người ngấm ngầm chê trách, không tín nhiệm. Ở lứa tuổi phải tự lập thân, tuy có học thức, tôi vẫn khó tìm được việc làm; hoặc nếu có, thì thường không giữ được lâu.
Nỗi tủi nhục thơ ấu nay đã trở thành một vấn đề sinh tồn, đụng chạm trực tiếp đến chính sự hiện hữu của tôi. Lòng đạo vừa chớm nở bị thử thách dữ dội trước hồi ức đau thương, thực tế khắc nghiệt, tiềm thức oán giận và những ý tưởng nổi loạn. Hành trình đức tin vì thế trở nên mong manh: hừng đông đã xuất hiện, nhưng nẻo đường tiến về ánh sáng vẫn còn đầy chông gai.
5. Cô độc tuyệt đối giữa lòng Hội Thánh
Niềm tin non nớt sớm bị cô lập, tách khỏi cộng đoàn Dân Chúa, khi rối loạn phổ tự kỷ oan nghiệt vẫn tiếp tục đè nặng lên đời tôi. Tôi lầm lũi bước đi một mình một bóng trên đường đời, trong lẻ loi vô hạn và một thứ cô độc gần như tuyệt đối — không những giữa thế giới phàm tục, mà ngay cả trong Hội Thánh Chúa. Kể từ ngày được thanh tẩy, tôi chưa từng có cảm giác là một thành viên đúng nghĩa của cộng đoàn. Không ai đủ khả năng dò thấu tận tường những uẩn khúc bí ẩn của đời tôi, hầu có thể linh hướng và đồng hành.
Lúc ấy, kiến thức về rối loạn phổ tự kỷ ở Việt Nam còn rất hạn chế. Trí tuệ sáng suốt của tôi khiến người ta khó chấp nhận rằng tôi thuộc một dạng rối loạn phát triển. Quan niệm phổ biến cho rằng chỉ có những kẻ “ngốc”, “khờ”, hay “mất trí” mới có vấn đề trục trặc về đầu óc. Vì vậy, những hành vi khác lạ của tôi thường xuyên bị quy chụp là thiếu đạo đức, thiếu giáo dục. Nhiều lần tôi bị mắng nhiếc, sỉ vả ngay trong khuôn viên thánh đường — một nghịch cảnh đau xót đối với đức tin yếu kém của tôi khi ấy.
Chỉ vài người hiếm hoi không bày tỏ thái độ phán xét khắt khe, trong đó có cha thiêng liêng và mẹ đỡ đầu. Riêng mẹ đỡ đầu rất đạo hạnh nhưng đơn sơ, lại mang nhiều nét khác thường; có lẽ chính vì thế, bà dễ dàng chấp nhận tôi như tôi là. Sự tử tế đôi khi cũng đến từ những nơi tôi không ngờ tới: cha mẹ của chồng mẹ tôi — những người Công giáo sốt sắng — chưa bao giờ tỏ ra kỳ thị hay khinh miệt tôi. Lúc ấy, tôi đã vô tình xem sự hiện diện và nâng đỡ âm thầm nhưng quý giá ấy như điều hiển nhiên: gần gũi mà không đủ trân quý đúng mực. Tôi lại mải mê thần tượng hóa những người không chấp nhận, thậm chí xem thường mình, và chính sự lệch hướng ấy đã khoét sâu thêm cảm thức bị bỏ rơi và cô độc giữa cộng đoàn.
Trong bối cảnh bi kịch ấy, sinh ra trong tình trạng bất thường ngoài ý muốn, tôi không được nâng đỡ ủy lạo như lẽ ra phải có; thay vào đó, phần đông buông lời chê trách trực diện hoặc ném vào tôi những ánh mắt hoài nghi lặng lẽ. Thứ định kiến trớ trêu ấy dai dẳng đeo bám lấy tôi, không ngừng đày đọa tinh thần tôi như một bản án vô hình, theo năm tháng ngày một trở nên chướng ngại chính yếu, và cuối cùng hóa thành cớ vấp phạm lớn nhất cho tôi.
Trái với niềm mong đợi thầm lặng ban đầu của tôi, Thiên Chúa dường như đã ngoảnh mặt trước nỗi bất hạnh cùng cực ấy, bỏ mặc tôi bị vùi dập tứ bề giữa dòng nước xoáy đầy phong ba, đoạn trường do rối loạn phổ tự kỷ nghiệt ngã tạo ra: “Ngày kêu Chúa, không lời đáp ứng, đêm van Ngài mà cũng chẳng yên.” (Tv 22,3). Ngài có đủ uy quyền làm cho kẻ chết sống lại, nhưng vẫn dường như làm ngơ trước một vấn đề rất hiện sinh cho sự sinh tồn của tôi, và nhất quyết đòi hỏi nơi tôi lòng tin tuyệt đối như đã có nơi Tổ phụ Abraham: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi. Ta sẽ làm cho ngươi thành một dân lớn, sẽ chúc phúc cho ngươi. Ta sẽ cho tên tuổi ngươi được lẫy lừng, và ngươi sẽ là một mối phúc lành.” (St 12,1–2). Tuy nhiên, tôi không có được lòng can đảm mẫu mực ấy, để dám dấn mình vào nẻo đường vô định, vô cùng đích, với điểm tựa duy nhất là bảo chứng quan phòng của một Thiên Chúa Vô Hình.
Rồi tôi rời khỏi xứ sở Việt Nam, sang sinh sống ở nước ngoài. Nơi đất khách quê người, tôi bị sốc trầm trọng khi bước vào những thánh đường nguy nga đồ sộ mà lại vắng vẻ, lạnh lẽo. Bị tách khỏi khung cảnh thiêng liêng sốt sắng quen thuộc, tôi phải đơn độc đương đầu với cuộc sống tự lập giữa một xã hội vô thần thực tiễn. Tôi bị ném vào giữa lòng một thế giới không phủ nhận sự tồn tại của Đấng Tạo Hóa Vô Hình, nhưng thờ ơ trước sự hiện diện của Ngài, tự mãn và khép kín trong những mục đích hữu hình sẵn có trong tầm với mà mong manh chóng qua. Trong bối cảnh ấy, lòng đạo yếu kém của tôi ngày càng nao núng và chao đảo. Sự cô độc tâm linh kéo dài dần trở thành bước đệm đẩy tôi vào con đường đi hoang.
6. Đi hoang — Linh hồn sa vào chốn hỏa ngục trần gian
Nơi xứ lạ, tôi tình cờ gặp gỡ cha ruột và ngỡ ngàng đối diện với người cha bộc lộ trọn vẹn lòng thương yêu dành cho tôi. Mặc dầu vậy, niềm vui ngọt ngào của tình phụ tử trùng phùng một cách bất ngờ đã sớm trở nên chua chát, khi cha tôi nhanh chóng nhận ra những dấu hiệu khiếm khuyết trong kỹ năng giao tiếp nơi tôi. Cũng như bao người khác, ông khăng khăng cho rằng tôi là kẻ bướng bỉnh, cố chấp và thiếu ý chí cầu tiến. Với tình thương vô bờ của một người cha, ông đã dành rất nhiều thời gian trò chuyện và khuyên nhủ tôi.
Tuy nhiên, trái ngược với kỳ vọng của cha tôi, những lời chỉ dạy tận tâm ấy lại làm cho lòng tin vốn đã suy yếu của tôi càng thêm khủng hoảng. Ông phác họa một viễn tượng tương lai vô cùng đen tối nếu tôi không chịu thay đổi bản thân — một đòi hỏi hoàn toàn vượt quá khả năng của tôi, bởi mọi cố gắng sửa mình chỉ khiến tôi thêm lố bịch, kệch cỡm trong mắt người đời. Cuối cùng, khi mang tôi ra so sánh với những đứa em cùng cha khác mẹ may mắn và thành đạt, ông đã vô tình gây nên nơi tôi một tổn thương sâu sắc, không kém gì mẹ tôi, khoét sâu thêm nỗi mặc cảm tự ti ray rứt sẵn có trong lòng tôi.
Bao nhiêu giông tố ba đào dồn dập giáng xuống khiến tôi ngã quỵ trong cơn cuồng trí loạn tâm, bế tắc tuyệt vọng đến mức mất hẳn niềm tin tưởng và cậy trông vào Thiên Chúa. Rời xa khỏi vòng tay yêu thương của Ngài, tôi bắt đầu nuôi dưỡng những ảo tưởng lệch lạc về chính mình, say sưa học đòi những phương thế khôn ngoan của thế tục, hòng xây dựng cho mình một thứ hạnh phúc mong manh và hư hoại. Chẳng mấy chốc, tâm hồn tôi đã trượt nhanh trên con dốc bại hoại và lao thẳng xuống hố sâu diệt vong của dục vọng thấp hèn và đam mê xấu xa.
Hoa trái độc địa của lựa chọn lầm lạc tách khỏi Thiên Chúa là sự mục ruỗng thối tha đến tận gốc rễ trong tương quan với tha nhân, khi tôi nung nấu lòng ganh ghét tồi bại và những toan tính trả đũa hiểm ác, một khi quyền lợi riêng tư bị đe dọa. Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn không thể tin rằng tâm hồn mình từng có lúc biến dạng đến mức dám dung dưỡng cả ý định sát nhân, vào lúc các bám víu điên cuồng có nguy cơ vuột khỏi tầm tay. Hóa ra, ranh giới giữa tội phạm và công chính đôi khi mong manh đến mức chỉ cần một khoảnh khắc thiếu ơn gìn giữ. Thật là sự hư hỏng tận căn, sự vong thân tận gốc của một kẻ “có gì mà đã không nhận lãnh”, lại “vênh vang như thể đã không nhận lãnh” (1Cr 4,7).
Hệ lụy kinh hoàng tất yếu của lối sống dị dạng, làm nô lệ cho Thần Tối Tăm, là những ngày dài lê thê vô định hướng và những đêm trường thăm thẳm đầy ắp ác mộng. Tôi cố xua tan mọi thứ bất ổn tinh thần bằng cách lẩn tránh Thiên Chúa một cách triệt để, trong lời nói, hành vi và cả suy tưởng. Nhưng làm sao tôi có thể quên lãng Ngài, vì Ngài là Đấng hằng bao bọc mọi ngày đời của tôi. Ngài vẫn hằng hữu trong các ngóc ngách thâm sâu u uẩn nhất của tâm hồn tôi, kiên nhẫn im lặng mà chờ đợi: “Ði mãi đâu cho thoát thần trí Ngài, lẩn nơi nào cho khuất được Thánh Nhan? Con có lên trời, Chúa đang ngự đó; nằm dưới âm ty, vẫn gặp thấy Ngài.” (Tv 139,7–8).
Chưa đến ba mươi tuổi, tôi đã sợ chết — một thứ sợ hãi bệnh hoạn của một thụ tạo được tiền định để vui hưởng Tôn Nhan Đấng Tạo Thành, lại khiếp đảm khi phải trực diện với Ngài trong buổi phán xét cánh chung. Nói chính xác hơn, đó là quãng đời khủng khiếp của khóc lóc và nghiến răng, dưới ngọn lửa thiêu đốt của một thứ “hỏa ngục” trần gian. Thời gian ấy quả là những ngày tháng đen tối nhất của cuộc đời tôi, đen tối hơn cả một tuổi thơ thiếu vắng yêu thương và chưa biết Danh Thánh Chúa.
7. Cha Trên Trời sai hai “thiên thần” tìm kiếm đứa con hoang
Sau những năm tháng lạc lối, khi mọi nỗ lực tự cứu đã cạn kiệt, một chuỗi gặp gỡ tình cờ đã dần dần kéo tôi trở về, như người con hoang đàng năm xưa. Tuy nhiên, khác với dụ ngôn, tôi không thể tự mình bước về nhà Cha. Quá kiệt sức trên đường đời đầy gai chông và phũ phàng, tôi không còn chút sức lực nào, dù chỉ để lê lết thân tàn trên mặt đường bùn nhầy mà quay ngược về với Ngài. Bao nhiêu lần, tôi tự nhủ thầm: “Thôi, ta đứng lên, đi về cùng cha.” (Lc 15,18). Mặc dầu vậy, quán tính của một thứ mặc cảm tội lỗi khốn khổ cứ trì níu bước chân tôi: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa.” (Lc 15,18–19). Và rồi, một lời thức tỉnh đầy an ủi đã vang lên: “Ai có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô?” (Rm 8,35). Thiên Chúa đã không bỏ rơi tôi. Ngài là Đấng đã yêu thương tôi từ ngàn đời và muôn thuở; chính Ngài là Đấng đã cất bước đi tìm tôi. Ngài đã sai hai “thiên thần” đến bồng bế tôi về.
Một linh mục Dòng Tên tình cờ học chung khóa hè ở đại học và trở thành bạn học của tôi. Người thứ hai là một chủng sinh vừa được nhận vào Chủng Viện. Trong lúc chờ nhập học, thầy không có chỗ ở và tình cờ trở thành bạn chung nhà với tôi. Người bạn đời tương lai của tôi, tuy là người bên lương, cũng gián tiếp góp phần thức tỉnh tôi, bằng tấm lòng chân thành, trong sáng và ngay thẳng của anh. Chính nhờ bối cảnh đặc biệt ấy, lần đầu tiên trong đời, tôi bỡ ngỡ đón nhận ánh mắt cảm thông chân thật và sâu xa của con người hữu hình; qua đó, tôi hoan hỉ nhận ra tia nhìn tha thứ bao dung của Thiên Chúa Vô Hình.
Đó là ơn tha thứ hoàn toàn nhưng không của Đấng là Cha Nhân Hậu và Thương Xót, như người cha trong dụ ngôn Tình Phụ Tử, ngày ngày nhẫn nại ngóng trông con và khi gặp lại đứa con hư hỏng trong tình trạng rách nát tả tơi, ông không hề trách móc, chất vấn hay hạch tội, trái lại, “ông chạnh lòng thương, chạy ra ôm chồm anh ta và hôn lấy hôn để.” (Lc 15,20). Nhờ đó, bức rào chắn thứ nhất giữa tôi với Cha Trên Trời đã bắt đầu được tháo gỡ một cách nhiệm mầu.
8. Trở về — Cánh cửa hạnh phúc đầu đời hé mở
Ơn tha thứ nhưng không ấy không chỉ băng bó những vết thương vẫn âm ỉ nhức nhối trong tâm hồn tôi; nó còn mở ra một lối đi mới, nhẹ nhàng mà vững chắc, dẫn tôi từng bước rời khỏi bóng tối của những năm tháng lầm lạc. Bàn tay chữa lành nhiệm mầu của Ngài đã khai thông những góc khuất sâu kín trong tiềm thức tôi: nỗi trách hờn ngấm ngầm đối với Thiên Chúa dần nhường chỗ cho niềm tín thác chân thành; mặc cảm tội lỗi day dứt bắt đầu tan rã trước tia nhìn xót thương của Cha Trên Trời. Từ khoảnh khắc ấy, hành trình trở về không còn là nỗ lực đơn độc của riêng tôi nữa, mà là cuộc đồng hành âm thầm nhưng kiên trì của chính Thiên Chúa — Đấng đã tìm thấy tôi trước khi tôi kịp tìm lại Ngài.
Trở về với Cha Trên Trời, cánh cửa hạnh phúc đầu đời dần hé mở khi tôi được đón mừng nồng nhiệt bằng một chuỗi ân huệ lớn lao. Rối loạn phổ tự kỷ chưa được chữa lành hoàn toàn, nhưng đã giảm bớt phần nào, đủ để tôi có thể lập gia đình, hưởng cuộc hôn nhân đầm ấm và trúng tuyển vào công chức, làm việc trong một môi trường ổn định và dễ chịu hơn. Hạnh phúc bắt đầu mỉm cười với tôi; mặc dầu vậy, vẫn chưa thật sự trọn vẹn. Tình nghĩa phu thê đong đầy, tuy là một nhân tố quan trọng giúp tôi duy trì sự cân bằng tâm lý, nhưng vẫn chưa đủ để thỏa mãn cơn đói khát yêu thương vô hạn nơi tôi. Mặt khác, các rào cản tâm linh vẫn tồn tại như một bức màn u ám, ngăn cách tôi với Đấng là Suối Nguồn của Yêu Thương: “Như nai rừng mong mỏi tìm về suối nước trong, hồn con cũng trông mong được gần Ngài, lạy Chúa. Linh hồn con khao khát Chúa Trời, là Chúa Trời hằng sống. Bao giờ con được đến vào bệ kiến Tôn Nhan?” (Tv 42,2–3).
Rồi đến những ngày tôi thai nghén và sinh hạ bé gái đầu tiên. Thật kỳ diệu thay, cả ba bức tường ngăn trở kiên cố giữa tôi và Cha Trên Trời đã dần dần rạn vỡ một cách nhiệm mầu. Lần đầu tiên trong đời, tôi có diễm phúc nếm trải hương vị ngọt ngào và tinh tuyền của tình yêu thương chân thật. Điều lạ lùng là tình yêu ấy không đến theo cách tôi từng mơ ước. Trước đây, tôi khao khát được yêu thương nhưng chỉ bị nghiền nát dưới những bàn chân vô cảm. Lần này, chính bản năng làm mẹ đã thôi thúc tôi tự nguyện trao cho sinh linh bé nhỏ kia tình thương mến vô bờ, vô điều kiện, bằng toàn bộ con người của mình. Nhờ việc cho đi không toan tính và vô vị lợi ấy, tôi bắt đầu cảm nghiệm được các chiều kích bao la nơi tình yêu thương của Người Cha Thiên Quốc, Đấng đã “đếm từng cọng tóc” trên đầu tôi (Mt 10,30), và xác tín rằng tình yêu ấy thật sự hằng hữu.
Vài năm sau, thêm một bé trai chào đời. Cứ thế, tôi say sưa tận hưởng hồng phúc làm mẹ; qua đó, Dung Mạo Yêu Thương đích thật của Cha Trên Trời được mạc khải ngày một trọn vẹn hơn cho tôi. Bản năng mẫu tử thiêng liêng không những góp phần cải thiện mối tương quan giữa tôi và Thiên Chúa, mà còn giúp tôi dần dần giải tỏa nỗi trách hờn âm thầm, cay đắng đối với người mẹ trần thế khô cằn, lạt lẽo. Câu châm ngôn dân gian: “Có sinh con, mới biết lòng cha mẹ” quả không sai. Mãi đến khi đích thân dấn mình vào cuộc sống lứa đôi và gánh vác vai trò làm mẹ, tôi mới thật sự cảm thông với những nỗi thống khổ nhọc nhằn và vất vả thầm lặng của người mẹ cả đời bẽ bàng duyên phận, và nghiệm ra rằng bà đáng thương hơn là đáng trách. Nhờ trải nghiệm ấy, Cha Trên Trời đã dần dà mở lòng tôi để có thể tha thứ và chấp nhận mẹ mình như bà vốn là.
9. Một tội ác tày đình và chiếc chìa khóa nghịch lý
Giữa lúc ấy, một biến cố dữ dội bất ngờ đã xảy ra và trở thành một mầu nhiệm lớn lao của Thiên Chúa dành cho riêng tôi. Cho đến tận hôm nay, mỗi lần suy gẫm lại, tôi vẫn còn bàng hoàng đến sững sờ. Nhiều độc giả có lẽ sẽ cho rằng những dòng sau là sản phẩm của một trí tưởng tượng điên rồ. Bởi lẽ, thay vì dùng gương sáng các Thánh nhân, Thiên Chúa đã dùng chính một tội ác tày đình của nhân loại như một chiếc chìa khóa nghịch lý, để mở tung cánh cửa tâm linh của tôi và làm lần lượt đổ sụp ba bức rào cản đồ sộ giữa tôi và Ngài.
Sự kiện ấy chính là một vụ án sát nhân được đưa ra làm án điểm, gây mất mát khôn cùng cho nhiều người và làm chấn động mạnh mẽ cả dư luận. Tôi giữ nguyên tắc tôn trọng nạn nhân: không kể chi tiết bạo lực, không nêu tên, chỉ ghi lại những tác động nội tâm của biến cố ấy lên đời sống đức tin của mình. Đối với tôi, biến cố ấy đã tạo nên một cú thức tỉnh tâm linh sâu sắc, đủ sức xoay chuyển toàn bộ hướng đi cuộc đời.
Điều khiến tôi sững sờ không phải là bản chất tàn bạo của hành vi gây án, mà là một nghịch lý lạ lùng đi kèm: người gây án không mang dáng dấp của hình mẫu tử tội điển hình. Anh xuất thân từ một gia đình nề nếp đạo hạnh, có mái ấm chan chứa yêu thương, kỹ năng hoạt ngôn khéo léo và nhiều tài năng thiên phú — những điều tôi từng ấp ủ ao ước suốt nửa đời người. Vậy mà kết cục đời anh lại hóa ra bi thảm hơn cả cuộc đời tôi — một kẻ thiếu thốn hầu như tất cả những điều ấy.
Chính nghịch lý ấy — một con người sở hữu mọi điều tôi khao khát lại sa vào một kết cuộc bi đát — đã làm đảo lộn tận căn cái nhìn của tôi về hạnh phúc. Nó buộc tôi phải đối diện lại với những dấu hỏi hiện sinh sâu thẳm về đau khổ và sự dữ, cũng như mầu nhiệm Thiên Chúa quan phòng: Ngài có thể dùng cả những thực tại tàn khốc nhất — không phải như nguyên nhân, nhưng như chất liệu — để thức tỉnh một tâm hồn, mở ra nẻo đường hoán cải toàn diện, trước hết nơi người gây án, rồi đến chính tôi. Tuy vậy, tôi cũng xin bày tỏ lòng đồng cảm sâu sắc với nỗi mất mát không gì có thể bù đắp được của nạn nhân và gia đình họ.
10. Chân lý giản đơn của hạnh phúc vĩnh cửu
Biến cố năm ấy đã dần dà hé lộ cho tôi một chân lý hiển nhiên về hạnh phúc. Nói nôm na theo cách bình dân, hạnh phúc đích thật không phải là chiếm đoạt hay sở hữu mọi thứ mình mong muốn, mà là biết bằng lòng và đón nhận tất cả những gì Thiên Chúa ban cho mình. Lòng ham muốn của con người vốn vô đáy khôn dò. Nếu cứ đợi cho đến khi đạt được mọi ước nguyện, mình mới hạnh phúc, thì sẽ không bao giờ chạm tới hạnh phúc. Diễn tả theo đức tin Kitô giáo, hạnh phúc đích thật chính là khả năng nhận chân rằng toàn thể sự hiện hữu của mình là ân huệ, là quà tặng nhưng không của Thiên Chúa, và biết sống trong tâm tình tạ ơn.
Tôi đã mất nửa cuộc đời, lao đao nhọc nhằn tìm kiếm hạnh phúc, để rồi cuối cùng đi đến một khám phá hết sức đáng kinh ngạc. Hóa ra hạnh phúc đích thật rất giản đơn — giản đơn đến mức trí khôn phàm nhân không đủ sức giác ngộ, bởi con người thường cố tình phức tạp hóa một thực tại vốn tự nó đã rất đỗi mộc mạc. Hạnh phúc nằm ngay trong tầm mắt, mà lắm phen người ta mù tối, không nhìn thấy, lại mê mải vươn tay về tận cõi hư không. Từ đó, tôi mới nghiệm ra vì sao Nước Trời chỉ dành cho những kẻ có tâm hồn thơ ấu (Mt 19,14), và vì sao Chúa đã định hướng sẵn cho tôi “Con đường thơ ấu thiêng liêng”. Bởi lẽ, chỉ có tâm hồn trẻ thơ mới mộc mạc đủ, đơn sơ đủ, để thấu suốt mọi chiều kích sâu thẳm của ý niệm hạnh phúc bình dị. Tôi đã “thức khuya hay dậy sớm, khó nhọc làm ăn cũng hoài công” (Tv 127,1–2), hùng hục săn lùng một cách vô vọng các phương cách trần thế hòng tự kiến tạo cho mình thứ hạnh phúc phù du và giả tạo. Rốt cuộc, tôi mới vỡ lẽ rằng tất cả bí quyết để đạt đến hạnh phúc viên mãn đều được gói trọn trong hai tiếng “xin vâng” đơn sơ của Đức Mẹ (Lc 1,38) và trong thái độ lắng nghe bình dị của Thánh Nữ Maria Bêtania (Lc 10,38–42).
Sau vụ án năm ấy, cuộc đời của tôi đã thực sự lật sang một trang mới, mở ra những tháng ngày hạnh phúc bất tận và bình an sâu lắng. Bao nhiêu vết thương lòng rỉ máu, những ung nhọt lở loét, nhức nhối đến tận xương tủy, tưởng chừng không một bàn tay nào có thể băng bó hay liều thuốc nào có thể xoa dịu, nay đã được chữa lành cách nhiệm mầu. Ngay cả những vết sẹo sâu hoắm cũng theo ngày tháng dần phai mờ, và không còn để lại sức ám ảnh nào.
Trước kia, tôi mải miết quay cuồng trong nỗ lực tìm kiếm phương thế chữa trị rối loạn phổ tự kỷ bẩm sinh quái ác kia; thì giờ đây, tôi không còn xem điều ấy là cần thiết theo nghĩa cũ nữa. Với ơn Chúa, tôi không còn nhìn nó như căn nguyên gốc rễ của những bất hạnh trái ngang trong đời mình. Ngược lại, tôi dần dần ý thức ra rằng đó chính là một ân huệ cao trọng Chúa ban, là lộ trình tuyệt hảo Chúa dùng để dẫn đưa con thuyền đời tôi cập bến hạnh phúc viên mãn. Tôi đơn sơ thưa với Ngài: “Nếu đây là ý Chúa, nếu những nghịch cảnh trái ý và rối loạn phổ tự kỷ thật sự nằm trong chương trình yêu thương Chúa đã hoạch định cho con, xin hãy giúp con biết chấp nhận và đủ sức vượt qua.” Giờ phút này, tôi chỉ cần có Chúa duy nhất trong đời, bởi: “Ngài là Chúa con thờ, ngoài Chúa ra, đâu là hạnh phúc?” (Tv 16,2). Ngài chính là Nguồn Mạch của Hạnh Phúc Vĩnh Cửu, là viên ngọc quý mà tôi sẵn sàng đánh đổi mọi gia sản trần thế để được sở hữu (Mt 13,45–46).
11. Cùng Đức Maria thốt tiếng Xin Vâng và ơn chữa lành kỳ diệu
Theo quan điểm của y học hiện đại, rối loạn phổ tự kỷ là một dạng rối loạn phát triển bẩm sinh, hiện vẫn chưa có phác đồ điều trị dứt điểm. Bệnh nhân khó có thể tự mình chữa khỏi, vì đây là một tình trạng khác biệt nơi não bộ — trung tâm điều khiển mọi cơ chế hoạt động của con người. Sự can thiệp và hỗ trợ chuyên môn của bác sĩ tâm lý, kết hợp với sự đồng hành nhẫn nại và hiểu biết của người thân, thường chỉ giúp cải thiện một phần các kỹ năng sống. Tương tự như một trẻ gặp khó khăn phát triển cần được hỗ trợ, nếu kiên trì và được hướng dẫn tận tình, em có thể tiến bộ đáng kể, nhưng rất hiếm khi có thể đạt tới mức phát triển vượt trội.
Lạ lùng thay! Chính lúc tôi chấp nhận vâng phục cách trọn vẹn kế hoạch quan phòng của Thiên Chúa và buông bỏ mọi bám víu hư ảo trong cuộc đời, cũng là lúc Ngài khấng ban cho tôi ơn chữa lành đích thực — khởi sự từ bình diện tâm linh và từng bước lan tỏa sang lãnh vực tâm lý. Những khó khăn do rối loạn phổ tự kỷ nơi tôi dần dần được tháo gỡ, thay vì biến mất tức khắc. Quan hệ giữa tôi với tha nhân, từ người thân đến người lạ, ngày một được cải thiện cách rõ rệt. Mọi khía cạnh đời sống — từ gia đạo đến công ăn việc làm — dần trở nên hài hòa và ổn định hơn, mặc dầu tôi không phải lao công tổn sức theo nghĩa thuần túy nhân loại.
Như thế, ơn chữa lành diễn ra cách tiệm tiến nhưng có thật, đối với một dạng rối loạn phát triển mà y học hiện đại phải bó tay, chính là sự ứng nghiệm nhiệm mầu cho lời khẳng định của Chúa Giêsu năm xưa: “Nếu con tin, con sẽ thấy vinh quang của Thiên Chúa.” (Ga 11,40). Và đúng như lời Đức Maria: “Từ nay, hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc” (Lc 1,48). Sau bao lần hèn nhát trốn chạy, cuối cùng tôi đã có đủ dũng khí để cùng với Đức Trinh Nữ Maria đồng thanh thưa lên hai tiếng “xin vâng” (Lc 1,38), và mở rộng tâm hồn đón nhận bao hồng phúc chan chứa từ Đấng Toàn Năng (Lc 1,49). Chính những ân huệ cao cả ấy đã làm nên phép lạ lớn nhất của đời tôi.
12. Ý nghĩa đích thật của đau khổ và sự dữ
Nỗi thắc mắc cổ xưa vẫn luôn day dứt: vì sao một Thiên Chúa Toàn Thiện lại cho phép sự dữ tồn tại, thậm chí được tự do hoành hành như thể chính Ngài không hề hiện hữu? Vì sao những kẻ gian ác cứ nhởn nhơ sống trong an lành, trong khi bao kẻ công chính lại phải ngậm thảm nuốt sầu? Đây cũng là dấu hỏi quay quắt của nhân loại mọi nơi, mọi thời đại, và đồng thời là mối trăn trở sâu thẳm trong lòng tôi.
Biến cố đau thương mà tôi chứng kiến đã mang đến cho tôi một lời giải đáp, không dễ đón nhận bằng lý trí thuần túy. Còn sự dữ nào ghê gớm hơn việc cướp đi mạng sống con người? Thế nhưng, từ đỉnh cao của một tội ác kinh hoàng, Thiên Chúa đã mở ra cho tôi con đường hoán cải, giải thoát tôi khỏi chốn ngục tù nội tâm của đau khổ và tuyệt vọng — không phải vì sự dữ tự nó sản sinh ra điều tốt lành, mà vì quyền năng và lòng thương xót của Ngài vượt thắng mọi sự dữ. Quả thật, “ý định của Chúa, nào ai biết được” (Kn 9,16–17), một nghịch lý vượt quá khả năng suy luận và thấu hiểu của phàm nhân.
Cho đến hôm nay, tôi vẫn chưa hoàn toàn bình tâm khi hồi tưởng đến cái giá khủng khiếp đã được trả cho niềm hạnh phúc hiện tại của mình — mạng sống của nhiều con người, kể cả kẻ gây án. Tôi ý thức rất rõ rằng không có điều gì có thể khỏa lấp nỗi mất mát không sao đo đếm được của gia đình nạn nhân. Đau khổ của họ là có thật — âm ỉ, kéo dài — và không thể bị xóa nhòa bằng bất kỳ luận cứ thần học nào. Tôi không biện minh cho tội ác, cũng không tìm cách làm giảm nhẹ hậu quả bi thảm của nó.
“Thiên Chúa làm cho mọi sự đều sinh ích cho những ai mến yêu Người” (Rm 8,28). Lời này không phủ nhận hay làm vơi nhẹ các bi kịch trần thế, nhưng mở ra một chiều kích thiêng liêng mới mẻ: Thiên Chúa không hủy diệt sự dữ bằng bạo lực, bởi Ngài chủ ý dùng chính sự dữ như chất liệu để kiến tạo ra sự lành. Ngài không thanh trừng kẻ ác bằng quyền năng, bởi Ngài chọn chinh phục lòng người cứng cỏi bằng Thập Giá và Phục Sinh. Đó chính là sự khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa Yêu Thương (x. 1Cr 1,21–25), Đấng “cho mặt trời mọc lên soi sáng kẻ dữ cũng như người lành, và cho mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất chính” (Mt 5,45).
Trải qua bao kinh nghiệm đau thương, tôi đã nhận chân rằng ý nghĩa của sự dữ không nằm nơi bản chất nghiệt ngã tự thân của nó, mà nơi quyền năng yêu thương của Thiên Chúa, Đấng có thể biến đổi nó thành mầm mống của ơn hoán cải và thánh hóa. Đây là một mầu nhiệm nghịch lý: ngay trong bóng đêm tăm tối nhất của tội lỗi và đau khổ, ánh sáng cứu độ vẫn có thể bừng lên — không xóa bỏ các vết thương, nhưng chiếu soi, chữa lành, và khai mở một sự sống mới.
Đoạn kết – Tiếng “Xin vâng” và chân trời hạnh phúc sung mãn
Giờ này, khi tất cả hồi ức về một trải nghiệm đẫm nước mắt trong quá khứ liên tiếp ùa về như một cuốn phim quay chậm, tôi mới thấm thía câu châm ngôn dân gian: “Thánh nhân đãi kẻ khù khờ”. Bà ngoại tôi cho đến giây phút cuối cuộc đời đã không yên lòng nhắm mắt, vì quá lo lắng cho tương lai của tôi. Trong mắt bà, xác suất lấy được chồng và tìm được việc làm của tôi gần như bằng không. Thử hỏi, trong cuộc sống trần thế này, còn gì quan trọng hơn là nghề nghiệp và gia thất?
Thế nhưng, trái hẳn với những dự đoán thuần túy của con người qua lăng kính thế tục, dưới Bàn Tay Quan Phòng của Cha Trên Trời, Đấng “thừa biết các con cần tất cả những thứ ấy” (Mt 6,32), cuộc đời tôi đã không rơi vào ngõ cụt như người thân từng lo lắng. Ngài đã tiên liệu cho tôi một người chồng diện mạo sáng sủa, trí thức, rộng lượng khoan dung, nhất là có khả năng đón nhận và chịu đựng những nét lập dị nơi tôi, và hoàn toàn chấp nhận tôi như tôi là — cứ như thể Chúa đã nhào nặn anh cho riêng tôi. Ngược lại, vài người bạn vừa xinh đẹp, vừa khéo léo, vừa giỏi giang, lại phải cam chịu cảnh tình duyên lận đận ngang trái. Riêng về đường công danh sự nghiệp, hễ mất việc này thì lại có việc khác. Sau cùng, tôi được nhận vào làm việc cho chính phủ, nơi có môi trường công sở tương đối ổn định và dễ chịu, giúp tôi duy trì công ăn việc làm bền vững dù kỹ năng giao tiếp vẫn còn nhiều giới hạn.
Quan niệm thuần túy thế tục về hạnh phúc vốn tự nó méo mó, lệch khỏi khuôn mẫu của hạnh phúc viên mãn mà “mắt chẳng hề thấy, tai chẳng hề nghe, lòng người không hề nghĩ tới — đó lại là điều Thiên Chúa đã dọn sẵn cho những ai mến yêu Người” (1Cr 2,9). Hạnh phúc trần thế thường dừng lại nơi tiền tài, danh vọng, bằng cấp, chức quyền, duyên phận… Ngược lại, trong ý định yêu thương muôn thuở của Thiên Chúa, tất cả những điều ấy chỉ là phương tiện, giúp con người tiến tới đỉnh cao của hạnh phúc cánh chung — tức Nước Trời và sự sống đời đời.
Vì thế, toàn cảnh miền ký ức đau buồn lướt nhanh trong trí tôi nay đã vén mở cho tôi thấy đâu là căn nguyên sâu xa của mọi nỗi bất hạnh trong đời. Chẳng phải là nghèo khó, thiếu thốn, bệnh hoạn, thất bại hay duyên tình trắc trở… như người đời thường nghĩ, cho bằng là lòng nhát đảm không dám đặt trọn niềm tín thác vào Thiên Chúa, Đấng “không gì là không thể làm được” (Lc 1,37). Chính vì lòng yếu tin ấy, tôi đã mù lòa trước những dấu chân yêu thương vô hình in hằn trên từng biến cố tưởng chừng ngẫu nhiên của đời thường. Giờ đây, tôi mới đủ sức thấm thía lời mời gọi quyết liệt của Đức Giêsu: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho” (Mt 6,33).
Khung trời dĩ vãng buồn thương trải dài trước mắt, đồng thời giúp tôi thấu hiểu trọn vẹn tầm ý nghĩa của hai chữ “khổ đau”. Đau khổ là nấc thang dẫn tới hạnh phúc. Bất cứ nẻo đường nào dẫn lối về chân trời hạnh phúc sung mãn và vững bền đều phải xuyên qua vùng đất cằn cỗi, gập ghềnh, sỏi đá của khổ đau. Người phàm thường khiếp sợ và né tránh khổ đau, nhưng người ta không thể thẩm định giá trị xác thật của hạnh phúc nếu chưa từng trải nghiệm đau khổ. Phần Thiên Chúa, Ngài không hứa hẹn cất đi các nỗi khổ lụy của thế nhân, nhưng Ngài đoan chắc sẽ vỗ về và an ủi họ. Quả thế, Ngài đã dành cho một kẻ phải âu sầu suốt nửa đời người vì rối loạn phổ tự kỷ như tôi lời chúc phúc dẫy tràn, trên những ai khóc lóc ưu phiền (Mt 5,4).
Xưa kia, tôi thường âm thầm trách móc Chúa vì những an bài cay nghiệt, tựa như một thứ áp đặt phi nhân, phi lý của Ngài. Bây giờ, tôi lại nghĩ: giả như tôi có dịp sinh ra đời một lần nữa, và lần này Chúa ban cho tôi đặc ân được chọn lựa những gì tôi có thể sở hữu trong đời, tôi sẽ không ngần ngại thưa với Ngài rằng: “Lạy Chúa, con xin chọn tất cả những gì Ngài đã chọn cho con, kể cả rối loạn phổ tự kỷ bẩm sinh ác nghiệt, và kể cả gia cảnh phụ mẫu tan vỡ trái ngang, bởi vì Chúa không chỉ là Đấng có lòng yêu thương vô biên, mà còn là Đấng có quyền năng vô tận để nâng con dậy từ đáy vực sâu tối tăm của diệt vong (Tv 40,2–3), và gánh vác hộ con mọi tai ách nặng nề của cuộc đời (Mt 11,28–30). Ngài đã lau khô những giọt nước mắt sầu đau của con, và gắn trên môi con nụ cười tươi vui của hoan lạc vĩnh cửu (Kh 21,4), hầu từ đây linh hồn con được ngơi nghỉ mãi mãi trong an bình và hạnh phúc nơi Ngài (Tv 16,11).”
Lời “xin vâng” (Lc 1,38) năm xưa của Đức Maria đã trở thành lời “xin vâng” của tôi hôm nay: không phải là một khẩu hiệu đạo đức, mà là một tiếng thưa mở lòng trọn vẹn trước thánh ý của Thiên Chúa. Từ đó, chân trời hạnh phúc sung mãn không còn là ảo ảnh xa vời, mà trở thành một thực tại nội tâm, nơi an bình và niềm vui bền vững được gieo trồng và trổ sinh hoa trái từng ngày.
Hậu Ký
Giờ đây, khi hồi tưởng lại quãng đời đã qua, tôi mới nhận ra rằng tuy Thiên Chúa dùng rối loạn phổ tự kỷ như một thử thách đức tin lớn lao, Ngài chưa bao giờ bỏ mặc tôi như tôi từng oán trách. Trên từng chặng đường, dù phần đông kỳ thị và chê ghét tôi, Ngài không để tôi hoàn toàn lẻ loi: bên tôi luôn có một vài người lặng lẽ hiện diện và âm thầm đồng hành. Chỉ tiếc rằng tôi đã không đủ sáng suốt để trân quý đúng mức những ân huệ nhỏ bé nhưng bền bỉ ấy. Tôi gần gũi, quý mến họ, nhưng lại say sưa đuổi theo những hình bóng xa vời — thậm chí cả những kẻ xem thường mình — để rồi tự chuốc lấy bao đau khổ và tổn thương không cần thiết.
Nhờ ơn Chúa, cuối cùng tôi đã hiểu rằng: đời người không cần nhiều kẻ yêu mến mình. Chỉ cần một vài người thật sự yêu thương và chấp nhận mình như chính mình là — và mình biết trân trọng họ — thế là hạnh phúc đã đủ đầy. Vì vậy, trong hiện tại, tôi đang học cách trân quý đúng mực những ai thật lòng với mình, và tập buông bỏ khỏi tâm trí những ai không có mình trong tim. Tôi học giữ nguyên tắc “thi ân bất cầu báo”: không để hạnh phúc của mình lệ thuộc vào sự đón nhận hay báo đáp của con người. Chỉ cần biết rằng tôi luôn được Thiên Chúa yêu thương che chở và sống trong tâm tình tri ân sâu xa — bấy nhiêu là đủ.
Hôm nay, tôi cũng không còn trách cứ những ai từng làm tổn thương tôi. Tôi tin rằng, ngoại trừ một số rất ít mang ác ý thật sự, phần đông chỉ hành xử dựa trên cảm tính mơ hồ. Họ không hiểu tình trạng của tôi, không nhận diện được những giới hạn vô hình do rối loạn phổ tự kỷ, và vì thế đã áp đặt lên tôi những định kiến lệch lạc. Từ sự hiểu sai ấy, họ tự cho mình có quyền phê phán, sỉ nhục, thậm chí loại trừ tôi — không hẳn vì họ là người xấu, nhưng vì họ không biết mình đang làm gì.
Nhờ ơn chữa lành, các tương quan của tôi dần trở nên an hòa và quân bình hơn: trong gia đình, họ hàng xa gần và giữa bạn bè, tôi hầu như không còn vướng mắc. Với người xa lạ, tôi vẫn đôi lúc gặp trở ngại hay va chạm trong giao tiếp, nhưng điều ấy không còn làm tôi xáo động hay phiền não như trước. Sau cùng, tôi đã học được cách sống an bình thật sự, khi đặt mọi tương quan — dù tốt đẹp hay đang rạn vỡ — trong bàn tay chữa lành nhiệm mầu của Thiên Chúa, Đấng hằng “làm cho mọi sự đều sinh ích cho những ai mến yêu Người” (Rm 8,28).
Đối với người gây án, tôi không quan tâm thế giới này nhìn nhận hay đánh giá thế nào về anh, bởi Thiên Chúa không phán xét con người theo thước đo phàm trần. Nhiều người, trong đó có tôi, tin rằng anh đã thành tâm thống hối, và bấy nhiêu thôi đã là đủ trước Nhan Thánh Thiên Chúa. Đối với Thiên Chúa, không có sự hoán cải nào là muộn màng. Một khi ăn năn, Ngài sẵn sàng tha thứ và có những phương cách nhiệm mầu để biến đổi cả những hậu quả thối tha của sự dữ thành sự lành. Tình yêu thương lân tuất của Ngài trổi vượt trên lòng người tà vạy, và lòng bao dung hải hà của Ngài có thể phủ lấp mọi tội lỗi xấu xa. Vì vậy, trong Ngài, tâm hồn nhân thế được bao bọc trong đại dương mênh mông của an bình và phúc lạc vĩnh hằng, nơi những nỗi hối tiếc giày vò dần tan biến.
Đối với nạn nhân và gia đình, tôi ý thức rằng sự hoán cải của kẻ gây án, dù chân thành đến đâu, cũng không thể xóa mờ hay bù đắp được những hậu quả đau thương. Tôi không mong bất kỳ mất mát nào bị lãng quên vội vàng. Trái lại, tôi xin bày tỏ lòng cảm thương sâu sắc với nạn nhân và gia đình họ, đồng thời nguyện cầu ơn siêu độ cho người đã khuất và ơn an ủi cho những người còn ở lại.
Ghi chú của tác giả
Một số chi tiết trong bài hồi ký này đã được thay đổi nhằm bảo vệ quyền riêng tư của những người liên quan. Mục đích của tôi là chia sẻ hành trình nội tâm và kinh nghiệm đức tin của mình, không nhằm khai thác hay gây tổn thương thêm cho nạn nhân và gia đình họ. Tôi xin bày tỏ lòng thương cảm sâu sắc và cầu nguyện cho tất cả những người bị ảnh hưởng.
Tôi cũng không có ý trình bày hành trình được chữa lành của mình như một phác đồ điều trị y khoa cho rối loạn phổ tự kỷ. Bài viết này chỉ đơn thuần ghi lại một kinh nghiệm thiêng liêng cá nhân.
Tháng 7 năm 2013
Hiệu đính: tháng 1 năm 2025
Các chủ đề cùng thể loại mới nhất:
|
|